
| Mục | Dữ liệu |
| Kết cấu | Vỏ gốm tổ ong + thép không gỉ |
| Vật liệu mang | Chất nền dạng tổ ong Mullite |
| Mật độ tổ ong | 100, 200, 300, 400 hoặc 600 CPSI |
| Các thành phần hoạt động | Pt, Pd, Rh, vân vân. |
| Kích cỡ | 323*63.5*25mm/165*63.5*50mm/330*63.5*50mm hoặc kích thước tùy chỉnh. |
| Nhiệt độ tắt đèn | 200-250°C |
| Nhiệt độ sử dụng tối ưu | 250-400°C |
| nồng độ CO đầu ra | ≤4mg/m3 (Chỉ mang tính tham khảo, con số cụ thể phụ thuộc vào ứng dụng) |
| nồng độ CnHm không phải metan ở đầu ra | ≤5mg/m3 |
| Ghi chú | Có thể tùy chỉnh. |
| Hình dạng | Tròn |
| Xin lưu ý: lớp phủ được thực hiện theo yêu cầu của khách hàng. Gốm tổ ong có lớp phủ sử dụng cordierite, còn gốm tổ ong không phủ sử dụng mullite. | |
1. Nhiệt độ cháy thấp, cháy không ngọn lửa và giữ nhiệt.
2. Quá trình đốt cháy nhanh, hoàn toàn và giảm tiêu hao nhiên liệu.
3. Sản phẩm cháy là CO2 và H2O vô hại và không tạo ra chất ô nhiễm thứ cấp.
4. Phạm vi ứng dụng rộng rãi.