
Nồi nung gốm alumina là một loại vật chứa bằng gốm được làm từ oxit nhôm có độ tinh khiết cao (thường có hàm lượng lớn hơn 99%), được sử dụng rộng rãi trong quá trình thiêu kết ở nhiệt độ cao, nấu chảy và phân tích hóa học.
| Mục | Mục lục | Giá trị |
| Thành phần hóa học | Al2O3 | ≥99% |
| R2O3 | ≤0,2% | |
| Fe2O3 | ≤0,1% | |
| SiO2 | ≤0,2% | |
| Khối lượng riêng (g/cm3) | ≥3,8 | |
| Độ xốp biểu kiến (%) | <1 | |
| Độ bền uốn (4 điểm) | >350 | |
| Cường độ chịu nén (Kgf/cm2) | >12000 | |
| Hằng số điện môi (E) | 2 | |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (℃) | 1800 | |
| Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Độ dày thành (mm) | Dung tích (cc) |
| 6-200 | 30-150 | 15-190 | >2 | 5-5000 |
1. Độ ổn định ở nhiệt độ cao:Nó có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài ở nhiệt độ cao, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của các thí nghiệm và quy trình công nghiệp.
2. Độ ổn định hóa học:Nó có khả năng chống chịu tốt với nhiều chất hóa học khác nhau và có thể duy trì độ ổn định ngay cả trong môi trường ăn mòn cao.
3. Dễ dàng vệ sinh:Bề mặt nhẵn, dễ lau chùi và giảm thiểu ảnh hưởng của tạp chất đến thí nghiệm.
4. Không gây ô nhiễm:Trong quá trình sử dụng, sản phẩm không thải ra chất độc hại nào và hoàn toàn vô hại đối với môi trường và người sử dụng.
5. Độ bền:Độ bền cơ học cao, có khả năng chịu được các tác động từ bên ngoài mà không dễ bị hư hại.