Mặc dù PP (polypropylene) và PVC (polyvinyl chloride)người lắng ống lamellaCác vật liệu này được sử dụng trong quá trình lắng cặn xử lý nước, nhưng có sự khác biệt đáng kể về tính chất vật liệu, hiệu suất và phương pháp lắp đặt.
1. Sự khác biệt về chất liệu
| Mục | PP | PVC |
| Mật độ (g/cm³) | 0,9-0,91 | 1,38-1,45 |
| Điểm nóng chảy (℃) | 160-170 | 75-90 |
| Nhiệt độ biến dạng do nhiệt (℃) | 110 (0,45 MPa) | 65 (0,45 MPa) |
| Hệ số giãn nở tuyến tính | 1,5×10⁻⁴/℃ | 6×10⁻⁵/℃ |
| Độ bền kéo (MPa) | 30-40 | 50-60 |
2. So sánh các đặc tính cơ học
| Mục | PP | PVC |
| Khả năng chống va đập | Rõ ràng là dễ vỡ (<0℃) | Duy trì khả năng phục hồi (-15℃) |
| Áp lực dài hạn | Hiện tượng biến dạng dẻo dễ xảy ra dưới tải trọng liên tục (cần gia cố kết cấu). | Khả năng chống biến dạng tốt |
| Tuổi thọ sử dụng | 3-5 tuổi | Dài hơn PP từ 20% đến 30%. |
| Tần suất bảo trì | 3 năm | 5 năm |
3. Sự khác biệt trong xử lý nước
| Mục | PP | PVC |
| Độ nhẵn bề mặt | 0,8-1,2μm | 0,4-0,6μm |
| Góc trượt bùn | 55°-60° | 50°-55° |
| Sự bám dính màng sinh học | Yếu (kỵ nước) | Mạnh (bề mặt cực) |
| Lưu lượng thiết kế (m³/h) | 1,0-1,5 | 0,8-1,2 |
4. Sự khác biệt trong quá trình lắp đặt
PP: Phải sử dụng phương pháp hàn khí nóng (260-300 ℃).
PVC: Có thể được liên kết bằng dung môi hoặc hàn ở nhiệt độ thấp (180-220 ℃)
Alinna Wang
E-mail:alinna@bestpacking.cn
Whatsapp:+8617379954122 Wechat:karol1005
Skype:live:.cid.7e9f6df9c6d4d15c
Thời gian đăng bài: 24/04/2025
