Vật liệu làm vòng đệm được chia thành vòng đệm nhựa, chẳng hạn như PVC/PTFE/PP, vòng đệm kim loại, chẳng hạn như thép không gỉ 304/316/410/thép carbon và vòng đệm gốm. Ba loại vật liệu chính này, ngoại trừ vòng đệm gốm, chỉ có một loại duy nhất, chẳng hạn như vật liệu kim loại và nhựa, cũng được chia nhỏ thành các loại vật liệu khác nhau. Đặc điểm của mỗi loại vật liệu cũng khác nhau.
Nhẫn gốm Pall
Ưu điểm: Có khả năng chịu nhiệt và axit tuyệt vời, với nhiệt độ sử dụng trên 1300 ℃. Có thể chịu được sự ăn mòn từ nhiều loại axit vô cơ, axit hữu cơ và dung môi hữu cơ, ngoại trừ axit flohydric, với khả năng chống axit ≤ 99% và khả năng chống kiềm ≤ 85%. Giá thành tương đối rẻ, và có nhiều thông số kỹ thuật để lựa chọn, chẳng hạn như φ 16, φ 25, φ 38, φ 50, φ 76, φ 80, φ 100, v.v., có thể sử dụng trong nhiều điều kiện nhiệt độ cao và thấp khác nhau và có phạm vi ứng dụng rộng.
vòng nhựa
Thuận lợi:Trọng lượng nhẹ, không dễ vỡ, chịu nhiệt và kháng hóa chất, chi phí sản xuất vừa phải, độ xốp cao, tổn thất áp suất thấp và chiều cao đơn vị truyền khối thấp, điểm ngập cao, tiếp xúc khí-lỏng tốt, hiệu suất truyền khối cao. Nhiệt độ sử dụng trong các môi trường khác nhau là 60-280 ℃, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, clo kiềm, khí đốt và bảo vệ môi trường.
Nhược điểm:Không chịu được nhiệt độ cao, axit và kiềm mạnh, và dễ bị oxy hóa.
Các chất liệu và đặc điểm khác nhau:
PP(Polypropylene): Chịu nhiệt đến 100°C, giá thành tương đối thấp, nhưng khả năng chống ăn mòn tương đối yếu.
RPP(Polypropylene gia cường): Dựa trên PP, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn đã được cải thiện thông qua quá trình gia cường, giúp vật liệu phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao.
PVC(Polyvinyl clorua): Có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt, nhưng phạm vi chịu nhiệt bị hạn chế.
CPVC(Polyvinyl clorua clo hóa): Có khả năng chịu nhiệt cao hơn PP, thường đạt khoảng 110°C, và có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt.
PVDF(Polyvinylidene fluoride): Có thể chịu được nhiệt độ lên đến 150°C và có khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt vời, thích hợp cho việc sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
PTFE(Polytetrafluoroethylene): Có thể chịu được nhiệt độ lên đến 260°C và hiện là một trong những vật liệu chống ăn mòn tốt nhất được biết đến, đặc biệt thích hợp cho các quy trình hóa học ở nhiệt độ cao và có tính ăn mòn cao.
Vòng kim loại
Thuận lợi:Thành mỏng, chịu nhiệt và chịu lạnh tốt, độ xốp cao, lưu lượng cao, giảm áp suất thấp, điện trở thấp, hiệu quả phân tách tốt, tuổi thọ cao, và có thể khai thác tối đa tiềm năng của thiết bị. Thích hợp cho tháp chưng cất chân không, tháp khử khí carbon dioxide, xử lý các vật liệu gây dị ứng, dễ phân hủy, dễ bị vón cục và dễ bị lắng đọng carbon, được sử dụng rộng rãi trong các tháp đóng gói trong các ngành công nghiệp như hóa dầu, phân bón, hóa chất và bảo vệ môi trường.
Nhược điểm:Không chịu được axit và kiềm mạnh.
Các chất liệu và đặc điểm khác nhau:
Thép cacbon:Chi phí tương đối thấp, nhưng khả năng chống ăn mòn tương đối yếu, phù hợp với một số điều kiện làm việc có khả năng chống ăn mòn yếu.
Thép không gỉ 304:Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, có thể sử dụng ổn định trong nhiều môi trường hóa chất khác nhau. Đây là vật liệu vòng bi kim loại thường được sử dụng.
Thép không gỉ 316L:Khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ 316L tốt hơn thép không gỉ 304, đặc biệt trong môi trường có tính ăn mòn mạnh như ion clorua. Thép không gỉ 316L có hàm lượng carbon thấp hơn và khả năng hàn tốt hơn, có thể giảm thiểu hiệu quả các vấn đề ăn mòn giữa các hạt có thể xảy ra trong quá trình hàn.
Thời gian đăng bài: 15 tháng 1 năm 2025
